genus perognathus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi chuột túi: "genus perognathus" một danh từ chỉ một chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài chuột nhỏ túi (pocket mice). Đây một nhóm động vật gặm nhấm thuộc họ Heteromyidae, sống chủ yếuBắc Mỹ, đặc trưng bởi khả năng mang thức ăn trong túi .

dụ sử dụng
  • (Chi chuột túi bao gồm nhiều loài gặm nhấm nhỏ, hoạt động về đêm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi chuột túi để hiểu về sự thích nghi với sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus perognathus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học phân loại.

    • The classification of the genus perognathus has been revised based on genetic data. (Việc phân loại chi chuột túi đã được điều chỉnh dựa trên dữ liệu di truyền.)
  • "species within genus perognathus": các loài trong chi chuột túi.

    • Several species within genus perognathus are listed as endangered. (Một số loài trong chi chuột túi được liệt kê nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perognathus (danh từ): tên khoa học của chi chuột túi, thường được viết hoa.

    • Perognathus is a genus of pocket mice. (Perognathus một chi chuột túi.)
  • Pocket mouse (danh từ): chuột túi (tên thông thường).

    • The pocket mouse belongs to the genus perognathus. (Chuột túi thuộc chi perognathus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuột túi (danh từ): tên dịch thuật ngữ khoa học.
  • Pocket mice (danh từ số nhiều): chuột túi (tên thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • "genus perognathus species": các loài trong chi chuột túi.

    • Researchers have identified ten genus perognathus species. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được mười loài trong chi chuột túi.)
  • "genus perognathus habitat": môi trường sống của chi chuột túi.

    • The genus perognathus habitat includes arid and semi-arid regions. (Môi trường sống của chi chuột túi bao gồm các vùng khô cằn bán khô hạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus perognathus" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)